Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
RIVị trí
M
Tuổi
30
Ngày sinh
06/09/1995
Quốc tịch
Indonesia
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 3 ra sân | 260 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 29/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 26/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
BA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +1
IN2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017
IN2018