Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
RA| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 46 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
AT2026 · 2025
PE2026 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 +4
SE2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
MO2017 · 2016
UN2015 · 2014 · 2013 · 2011 · 2010 · 2009
CO2012
03/04/2025 · Tự do
30/12/2024 · Tự do
10/07/2018 · € 5.7M
01/07/2016 · Mượn
10/08/2015
01/01/2015
27/03/2013
16/08/2012 · Tự do
20/01/2012