Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
R.Vị trí
Thủ môn
Số áo
31
Tuổi
31
Ngày sinh
10/02/1994
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Premier League
UEFA Europa Conference League
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 18/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 11/10 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 20/09 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 18/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 7, 12/09 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 28/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/05 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 03/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CR2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
SU2020
BO2019 · 2018
PL2017
HA
BU2015
NO2014
01/07/2023
27/07/2022 · Mượn
13/07/2021 · Tự do
21/08/2020 · Tự do
01/07/2017
27/11/2014 · Mượn