Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
QUVị trí
Hậu vệ
Số áo
3
Tuổi
32
Ngày sinh
15/05/1993
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 1 ra sân | 66 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 05/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 11/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 05/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 6, 02/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 29/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 · 2016 +2
BI2024 · 2023
SO2022 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
VI2021 · 2020 · 2019
VI2016 · 2015 · 2014 · 2013
01/08/2025 · Tự do
15/07/2025 · Chuyển nhượng
10/10/2023 · Tự do
16/02/2022 · Tự do
01/01/2019 · Tự do