Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
PHVị trí
Tiền vệ
Số áo
12
Tuổi
24
Ngày sinh
07/01/2001
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 6 ra sân | 480 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 14/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 16/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022
VI2024 · 2023 · 2022
VI2024 · 2022 · 2021
VI2023
VI2019
DA