Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Taça de Portugal | 4 ra sân | 360 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 660 phút | 2 bàn thắng | — kiến tạo | 7.23 |
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Champions League