Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
D
Số áo
12
Tuổi
35
Ngày sinh
29/08/1990
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Eredivisie
Friendlies Clubs
Thứ 4, 25/10 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 04/10 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 21/09 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 31/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 16/08 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 09/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa League · Sân khách
29/06/2026 · Tự do
12/11/2024
01/07/2024
31/01/2023 · Mượn
28/07/2021 · Tự do
30/01/2017 · € 11.8M
25/07/2014