Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Czech Liga | 12 ra sân | 599 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.04 |
| UEFA Champions League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cup
Czech Liga
Czech Liga
UEFA Champions League
UEFA Europa League