Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
G
Số áo
7
Tuổi
22
Ngày sinh
21/07/2003
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
14/07/2025 · Chuyển nhượng