Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
M
Số áo
19
Tuổi
31
Ngày sinh
21/04/1994
Quốc tịch
Thái Lan
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
61 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 30/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 16/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 29/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 22/08 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 6, 19/08 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 7, 30/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 27/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
CN, 24/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
TH2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
BU2025 · 2024 · 2023 · 2022
BG2021 · 2020
PO2018
CH2017
PA2016
MU2015 · 2014
PO29/07/2026 · Tự do
09/02/2026 · Tự do
07/07/2025 · Tự do
30/06/2025 · Tự do
01/06/2023
19/12/2022 · Mượn
14/12/2020
09/06/2018 · Mượn
01/01/2017