Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
P.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
8
Tuổi
33
Ngày sinh
15/09/1992
Quốc tịch
Thái Lan
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
65 kg
Một cầu thủ kinh nghiệm đóng vai trò kết nối trong hệ thống trung tuyến của ĐT Thái Lan. Với thời lượng thi đấu hạn chế (2.07 trận), tầm ảnh hưởng hiện tại chủ yếu nằm ở việc duy trì nhịp độ trận đấu thay vì tạo đột biến trực tiếp thông qua các chỉ số tấn công.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.23 |
| World Cup - Qualification Asia | 4 ra sân | 186 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.68 |
AFC Champions League Elite
World Cup - Qualification Asia
Thứ 4, 14/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 16/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 20/02 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 13/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/12 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 28/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 14/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 07/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 30/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
TH2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 +2
PO2026 · 2025 · 2024 · 2023
BU2022 · 2021
PA2020 · 2019 · 2018 · 2017
MU21/06/2024
21/07/2021
05/01/2017