Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
OLVị trí
M
Tuổi
22
Ngày sinh
03/01/2003
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 4 ra sân | 147 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
UK2025
DY2025 · 2023 · 2022 · 2021
ZO2024
UK2023 · 2022
UK2020
DY2019
30/06/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
26/07/2023 · Mượn