Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
OLVị trí
M
Tuổi
25
Ngày sinh
01/02/2000
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
60 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
UK2026 · 2025 · 2024
PO2026 · 2025 · 2024 · 2023
UK2025 · 2023 · 2021
DN2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
UK2019
DN