Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 8 kiến tạo |
| 7.56 |
| Türkiye Kupası | 2 ra sân | 179 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.85 |
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 244 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.60 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
FIFA Club World Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League