Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
O.Vị trí
Thủ môn
Số áo
30
Tuổi
22
Ngày sinh
23/04/2003
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
89 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 29/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 22/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/10 · EFL Trophy · Sân khách
FC2026 · 2025 · 2024
AR2023 · 2021 · 2020
CH2022
AR2019 · 2017
SJ01/09/2025 · Mượn
30/08/2025 · Hết hạn mượn
01/07/2025 · Mượn
15/07/2024 · Tự do