Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
O.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
17
Tuổi
22
Ngày sinh
29/08/2003
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| DFB Pokal | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Bundesliga
DFB Pokal
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 13/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 01/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
25/08/2026 · Tự do
29/06/2026 · Hết hạn mượn
02/01/2026 · Mượn
03/09/2024 · Tự do
01/07/2024
01/08/2023 · Mượn
01/01/2023
27/07/2022 · Mượn
01/07/2021 · Tự do