Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NOVị trí
M
Tuổi
30
Ngày sinh
03/01/1995
Quốc tịch
Malaysia
Chiều cao
168 cm
Cân nặng
59 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup - Qualification | 2 ra sân | 113 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 7, 09/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
PA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +2
MA2023 · 2022 · 2019
MA2018
HA2014
30/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do