Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NGVị trí
Tiền vệ
Số áo
11
Tuổi
30
Ngày sinh
16/05/1995
Nơi sinh
Thái Bình
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
176 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 4 ra sân | 161 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cân nặng
65 kg
Thứ 5, 11/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 19/02 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 12/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 04/12 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 06/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 · 2016
NA2025 · 2024 · 2023
HO2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2015
VI2018 · 2017 · 2016
YO2016
11/03/2024
01/01/2017
11/12/2015 · Mượn