Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NGVị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
34
Ngày sinh
04/11/1991
Nơi sinh
Thái Bình
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
180 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cân nặng
77 kg
Thứ 5, 14/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 30/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 09/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 17/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 21/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà
01/01/2022 · Tự do
01/01/2021