Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NAVị trí
M
Số áo
7
Tuổi
31
Ngày sinh
16/08/1994
Quốc tịch
Malaysia
Chiều cao
168 cm
Cân nặng
56 kg
Một cầu thủ có kinh nghiệm nhưng hiện đóng vai trò dự bị chiến thuật với thời lượng thi đấu hạn chế. Do số phút ra sân quá ít (0.16 trận), tầm ảnh hưởng lên lối chơi chung chưa được thể hiện rõ nét qua các chỉ số thống kê chi tiết.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| ASEAN Club Championship | 3 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| FA Cup | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Super League | 7 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
AFC Champions League Elite
ASEAN Club Championship
FA Cup
Super League
Thứ 5, 15/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 17/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 6, 17/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/03 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 17/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 09/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 25/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 21/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 30/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
MA2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 +3
JO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +2
SE2016 · 2015 · 2014
MA2015 · 2014
SE2013
BE2012
HA2011
30/06/2026 · Mượn
01/01/2017 · Tự do
31/01/2013 · Mượn
01/07/2012 · Tự do