Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NAVị trí
M
Tuổi
19
Ngày sinh
28/10/2006
Quốc tịch
CH Ireland
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 5 ra sân | 332 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 15/07 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 08/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 15/01 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
RE2026 · 2025 · 2024 · 2023
SH2026 · 2024 · 2023
RE2024 · 2023
SH
CO