Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NAVị trí
M
Tuổi
29
Ngày sinh
27/10/1996
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 6 ra sân | 530 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.01 |
| DFB Pokal | 1 ra sân | 90 phút | 2 bàn thắng | 2 kiến tạo | 10.00 |
Bundesliga
DFB Pokal
Thứ 7, 24/10 · Bundesliga · Sân nhà
Thứ 7, 17/10 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 10/10 · Bundesliga · Sân nhà
Thứ 7, 19/09 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 12/09 · Bundesliga · Sân nhà
CN, 06/09 · Bundesliga · Sân khách
Thứ 7, 29/08 · Bundesliga · Sân nhà
CN, 23/08 · DFB Pokal · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 16/05 · Bundesliga · Sân khách
GE2026 · 2024 · 2021 · 2020 · 2019
FS2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
BA2021 · 2020 · 2019
GE2021 · 2019 · 2017
GE2020
182018 · 2017 · 2016 · 2015 · 2014
GE2015
HO2013 · 2012
GE31/01/2024
01/07/2022
29/01/2022 · Mượn
30/07/2019