Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NAVị trí
M
Tuổi
23
Ngày sinh
07/05/2002
Nơi sinh
Ylöjärvi
Quốc tịch
Phần Lan
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
69 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 1 ra sân | 4 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 03/12 · DFB Pokal · Sân khách
Thứ 5, 30/10 · DFB Pokal · Sân khách
Thứ 4, 02/04 · Coupe de France · Sân nhà
Thứ 5, 27/02 · Coupe de France · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/02 · Coupe de France · Sân khách
Thứ 4, 22/01 · Coupe de France · Sân khách
CN, 25/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 18/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 20/05 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
FI2026 · 2024
1.2026 · 2025
FI2025 · 2023 · 2021
DU2024
TO2023 · 2022 · 2021 · 2020
IL2019 · 2018
FI2019
VI
OD
IL