Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
N.Vị trí
M
Số áo
30
Tuổi
33
Ngày sinh
29/05/1992
Quốc tịch
Georgia
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 12/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 20/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
NY2024
GE2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +2
LE2023 · 2022 · 2021 · 2020
FK2019 · 2018 · 2017
QA2016
GE2015 · 2013 · 2011
ŞA2015
DI2014
DI2013 · 2012
DI2011 · 2010
GE2011 · 2010
ZU2009
06/09/2024 · Tự do
29/01/2021 · Tự do
13/06/2017