Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MYVị trí
G
Tuổi
24
Ngày sinh
12/03/2002
Nơi sinh
Donetsk
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
ZO2025 · 2024 · 2023 · 2022
UK2023 · 2021
NK
SH