Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 4 kiến tạo |
| 6.84 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 180 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.25 |
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 487 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
| UEFA Europa League | 6 ra sân | 487 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
Schweizer Cup
Super League
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League