Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 3 kiến tạo |
| 6.78 |
| Türkiye Kupası | 5 ra sân | 25 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.20 |
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 175 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.75 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Friendlies Clubs
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League