Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MIVị trí
G
Tuổi
38
Ngày sinh
23/10/1987
Quốc tịch
Canada
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Super Liga | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
Friendlies
Super Liga
Thứ 5, 26/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 13/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 4, 16/08 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 10/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 02/08 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 26/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 20/07 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 17/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
AL2026 · 2025 · 2024
CA2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 +4
SL
FK2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
LU2016 · 2015 · 2014
SI2013 · 2012 · 2011
RA2010 · 2009
VA20/08/2024 · Tự do
01/07/2023 · Mượn
24/07/2017 · Tự do
16/02/2017 · Mượn
02/06/2015 · Tự do
13/09/2014 · Tự do