Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 24 ra sân | 1222 phút | 1 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.73 |
| Türkiye Kupası | 5 ra sân | 15 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
| UEFA Champions League | 4 ra sân | 322 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| UEFA Europa League | 6 ra sân | 419 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League
UEFA Europa League