Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
M
Tuổi
23
Ngày sinh
30/12/2002
Nơi sinh
Stockholm
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2 ra sân | 91 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
Thứ 7, 13/12 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 06/12 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 01/12 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 23/11 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 05/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 28/09 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 7, 20/09 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 7, 13/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa League · Sân khách
MA2026
AZ2025 · 2024 · 2023 · 2022
SW2025
HA2021 · 2020
BR
NA
JO
IK30/08/2026 · Chuyển nhượng
29/08/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Hết hạn mượn
31/01/2026 · Mượn
30/01/2026 · Hết hạn mượn
13/08/2025 · Mượn
13/08/2025 · Mượn
17/06/2022
11/01/2021
19/07/2020 · Mượn