Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
D
Tuổi
22
Ngày sinh
16/01/2003
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
81 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 182 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 04/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
FC2025 · 2024 · 2023 · 2022
SW2022
SW2022 · 2020
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
01/07/2024 · Mượn