Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
F
Tuổi
19
Ngày sinh
11/01/2006
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
89 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U17 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân nhà
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 21/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị