Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Ligue 1 | 15 ra sân | 739 phút | 1 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.75 |
| Premier League | 6 ra sân | 203 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.65 |
| Trophée des Champions | 1 ra sân | 5 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 7 ra sân | 369 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.79 |
Coupe de France
League Cup
Ligue 1
Premier League
Trophée des Champions
UEFA Champions League