Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
G
Tuổi
25
Ngày sinh
12/02/1999
Quốc tịch
Na Uy
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
85 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Division | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 09/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 19/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị