Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
D
Số áo
5
Tuổi
31
Ngày sinh
03/07/1994
Quốc tịch
Andorra
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 12/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 17/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
31/07/2026 · Tự do
30/07/2026 · Tự do
02/07/2026 · Tự do
30/06/2025 · Tự do
01/09/2023
01/07/2022 · Tự do
01/01/2022 · Tự do
01/08/2021 · Tự do