Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MAVị trí
M
Tuổi
24
Ngày sinh
15/06/2001
Quốc tịch
Burkina Faso
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
65 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 46 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Ligue 1 | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Friendlies
Ligue 1
CN, 25/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 18/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 29/10 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 22/10 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 08/10 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 06/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 01/10 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 24/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 21/09 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
GR2026 · 2025 · 2024
BU2025 · 2024 · 2023 · 2022
TO2023 · 2022 · 2021 · 2020
TO2019 · 2018
PA
QU01/07/2024
08/01/2024 · Mượn