Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Thủ môn
Số áo
12
Tuổi
26
Ngày sinh
16/01/1999
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
89 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| J1 League | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
Friendlies
J1 League
CN, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 08/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 18/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 04/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 20/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
NE2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017
AU2026 · 2025 · 2024
KY2023 · 2022
AL2021 · 2020
NE2020
WI2019 · 2018
NE2019 · 2017
SU2017
SU2016
NE2015
OR2014
16/08/2023 · Mượn
09/01/2022 · Tự do
26/01/2021
13/07/2018