Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
31
Ngày sinh
24/06/1994
Nơi sinh
Park Ridge
Quốc tịch
Mỹ
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
84 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 25/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 21/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 11/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 26/04 · FA Cup · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/04 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 19/04 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 17/04 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/04 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 03/04 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
US2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
NE2026 · 2025 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 +1
CR2024
NO
JE2015
AR29/06/2026 · Hết hạn mượn
03/08/2025 · Mượn
01/08/2025 · Mượn
31/07/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
30/08/2024 · Mượn
09/08/2023 · € 8.2M
01/07/2022 · € 6.4M
07/02/2018
01/04/2017 · Mượn