Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
33
Ngày sinh
30/04/1992
Nơi sinh
Mönchengladbach
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
88 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 3 ra sân | 270 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 28/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 31/01 · La Liga · Sân khách
Thứ 3, 27/01 · La Liga · Sân nhà
Thứ 2, 19/01 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 04/01 · La Liga · Sân khách · Vào từ dự bị
AJ2026
GE2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 +6
BA2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 +4
GE2017 · 2015 · 2013
BO2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009
GE2011
GE2009
GI