Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
48
Tuổi
18
Ngày sinh
26/03/2007
Quốc tịch
Ý
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 7, 17/10 · Serie A · Sân khách
Thứ 7, 19/09 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 15/09 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 23/05 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 17/05 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 14/05 · Coppa Italia · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/05 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 04/05 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 26/04 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
IN2026 · 2025
IT2025
IT2025
IN
IT2024
IN