Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
3
Tuổi
26
Ngày sinh
25/02/1999
Quốc tịch
Mỹ
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
83 kg
Một cầu thủ phòng ngự kỷ luật với khả năng ra sân ổn định trong hệ thống của Toulouse. Dù không đóng góp nhiều vào mặt tấn công, McKenzie đóng vai trò là chốt chặn an toàn, duy trì sự cân bằng cho đội hình với điểm số trung bình 6.81.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | 1 ra sân | 16 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.35 |
| Coupe de France | 4 ra sân | 360 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.08 |
| Friendlies | 5 ra sân | 337 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.76 |
| Ligue 1 | 30 ra sân | 2422 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.81 |
CONCACAF Gold Cup
Coupe de France
Friendlies
Ligue 1
Thứ 7, 17/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 11/10 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 20/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 13/09 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 6, 04/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 30/08 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 23/08 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 18/05 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 2, 11/05 · Ligue 1 · Sân nhà
US2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
TO2026 · 2025 · 2024
GE2023 · 2022 · 2021 · 2020
PH2019 · 2018
PH2017 · 2016
07/01/2021