Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
9
Tuổi
21
Ngày sinh
22/01/2004
Quốc tịch
Serbia
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 5 ra sân | 135 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 06/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 14/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
FC2026
AB2025
SE2025
FO2024 · 2023
SE2023 · 2022
AC2022 · 2021
FK2020
CR
GR01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
27/06/2024 · Mượn
24/08/2023 · Mượn
01/07/2023
03/02/2023 · Mượn
26/01/2022 · € 4M