Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Ligue 1 | 22 ra sân | 1680 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.92 |
| Ligue 1 | 23 ra sân | 1680 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.92 |
| UEFA Champions League | 8 ra sân | 620 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.79 |
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 19 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
Coupe de France
Friendlies
Ligue 1
Ligue 1
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League