Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Cân nặng
92 kg
| 0 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 8 ra sân | 720 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.63 |
| Süper Lig | 5 ra sân | 385 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.42 |
| Türkiye Kupası | 3 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 276 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.83 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League