Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
74
Tuổi
23
Ngày sinh
28/08/2003
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 1 ra sân | 1 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
UEFA Europa Conference League
UEFA U21 Championship - Qualification
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/01 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/01 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/12 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
UK2025
SH2025 · 2024 · 2023 · 2022
UK2023 · 2022
SH
KU31/07/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn
18/02/2026 · Mượn
01/07/2024
01/09/2023 · Mượn