Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
88
Tuổi
26
Ngày sinh
11/05/1999
Nơi sinh
Pohang
Quốc tịch
Romania
Chiều cao
184 cm
Một cầu thủ có thể hình lý tưởng (184cm) đóng vai trò kết nối lối chơi. Dù thời gian thi đấu hạn chế (3.9 trận/90), anh đóng vai trò duy trì cấu trúc đội hình hơn là tạo đột biến trực tiếp qua các chỉ số tấn công.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig | 7 ra sân | 351 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.48 |
Thứ 5, 17/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
2024/2025, —
2023/2024, —
2019, —
2016/2017, —
2017/2018, —
KA2026
PE
CE2024 · 2023
CH2022 · 2021 · 2020
RO2021 · 2019
VI
RO2019 · 2018
SW2018 · 2017
SW2016
RO2016
FC06/08/2026 · Tự do
05/08/2026 · Tự do
08/10/2025 · Tự do
10/08/2025 · Tự do
18/01/2023 · Tự do
05/08/2022 · Tự do
29/08/2020