Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Thủ môn
Số áo
40
Tuổi
19
Ngày sinh
12/02/2006
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 31/07 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 23/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 16/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 10/08 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
29/06/2026 · Hết hạn mượn
29/03/2026 · Mượn