Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
90
Tuổi
22
Ngày sinh
05/01/2004
Nơi sinh
Adana
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
189 cm
Cân nặng
77 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
2021/2022
2022/2023
19/08/2024 → Đang diễn ra
SI2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021