Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
M.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
2
Tuổi
30
Ngày sinh
09/05/1995
Quốc tịch
Jordan
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
74 kg
Một cầu thủ phòng ngự đóng vai trò xoay tua trong hệ thống của đội tuyển Jordan. Với thời lượng thi đấu hạn chế (4.38 trận/90), tầm ảnh hưởng của cầu thủ này hiện dừng lại ở mức duy trì sự ổn định trong đội hình với điểm số trung bình 6.68.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 28 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| World Cup | 0 ra sân | 13 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.00 |
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 394 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.68 |
Friendlies
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 12/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 28/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 6, 08/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 28/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 4, 20/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 7, 16/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 12/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 09/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
JO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
AL2023
AL2022
AL2021