Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
LUVị trí
Tiền vệ
Số áo
30
Tuổi
28
Ngày sinh
02/03/1997
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
159 cm
Cân nặng
57 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Cup | 3 ra sân | 226 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| V.League 1 | 20 ra sân | 1386 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cup
V.League 1
Thứ 5, 14/12 · AFC Champions League Two · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 09/11 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 25/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 21/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà
HA2024 · 2023 · 2019 · 2018
VI2023
CÔ2022 · 2021
VI2019
LO2017
VI2017
HO2016 · 2015
VI2016 · 2015
18/01/2023
01/01/2023
10/02/2020 · Mượn
01/01/2018 · Mượn
01/06/2017 · Mượn